rhythm section

/ˈrɪðəm/
Danh từ
  1. Phần của ban nhạc duy trì nhịp điệu, bao gồm ví dụ: trống, bass, bàn phím, v.v.
    The section of a band maintaining the rhythm, consisting of e.g. drums, bass, keyboard, etc.
🎬 Nghe “rhythm section” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish